Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
鳄
鱼
眼
泪
鳄鱼眼泪 (èyúyǎnlèi)
èyúyǎnlèi
Hán Việt
ngạc ngư nhãn lệ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nước mắt cá sấu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
鳄
è
cá sấu; ngạc; như "ngạc (cá sấu); kinh ngạc" Cũng như chữ ngạc 鱷.
鱼
yú
cá; ngư
眼
yǎn
mắt; đầu mấu
泪
lèi
nước mắt; lệ