Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
鸦
片
枪
鸦片枪 (Yāpiànqiāng)
Yāpiànqiāng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
súng thuốc phiện
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
鸦
yā
quạ; con quạ
片
piān
tấm; bức, miếng, mảnh; tấm hình; tấm ảnh
枪
qiāng
cây giáo; cây thương; thương; súng lục