Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
黏
着
力
黏着力 (niánzhuólì)
niánzhuólì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
niêm trứ lực
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
lực kết dính
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
黏
nián
dính; sánh
着
zhe
đang (đặt sau động từ chỉ sự việc đang tiến hành); đang (biểu thị sự tiếp tục của trạng thái)
力
lì
lực; lực lượng; năng lực; sức lực