Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
黑
暗
时
代
黑暗时代 (hēi'ànshídài)
hēi'ànshídài
Hán Việt
hắc ám thì đại
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Thời kỳ đen tối
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
黑
hēi
màu đen; đen; tối
暗
àn
tối; tối tăm; tối mò; mù mịt; u ám; kín; mờ ám; ngầm; thầm; lén; vụng trộm; che giấu; che đậy
时
shí
thời; thời giờ; thời gian
代
dài
thay; hộ; dùm; thay thế; quyền; tạm thay (một chức vụ nào đó)