Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

鼻饲 (bísì)

bísì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tị tự

Nghĩa

  1. cho ăn qua đường mũi (khi người bệnh không thể nuốt thức ăn bằng miệng được, dùng ống đặc chế cắm qua xoang mũi vào dạ dày, để thức ăn lỏng theo ống chảy vào t…

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 鼻饲