Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
龟
儿
子
龟儿子 (guī'érzi)
guī'érzi
Hán Việt
khưu nhi tử
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
(coll.) khốn nạn
2
thằng chó đẻ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
龟
guī
rùa; con rùa
儿
ér
trẻ con; trẻ; nhi đồng; con nít; thanh niên; người trẻ; trai tráng (thường chỉ phái nam)
子
zi
con; con cái (thời xưa chỉ con trai và con gái, nay chỉ con trai); người