Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

不过 (bùguò)

bùguò

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Liên Từ, Phó từ
Hán Việt
bất quá
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. cực kỳ; hết mức; nhất trên đời; hơn hết (dùng sau ngữ tính từ hoặc tính từ song âm tiết, biểu thị trình độ cao nhất)
  2. vừa mới; vừa; chỉ (chỉ rõ ranh giới)
  3. chẳng qua; chỉ vì; chỉ có
  4. song le

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 不过