Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

不便 (bùbiàn)

bùbiàn

Từ loại
Tính từ, Động từ, Phó từ
Hán Việt
bất tiện

Nghĩa

  1. bất tiện; không thuận tiện; không tiện lợi; không vừa; phiền phức
  2. thiếu tiền xài; thiếu tiền tiêu; kẹt tiền

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 不便