Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

不信任动议 (bù xìnrèn dòngyì)

bù xìnrèn dòngyì

Hán Việt
bất tín nhiệm động nghị

Nghĩa

  1. chuyển động bất tín nhiệm (chống lại chính phủ, trong các cuộc tranh luận tại quốc hội)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ