Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

不变 (bùbiàn)

bùbiàn

Từ loại
Động từ
Hán Việt
bất biến

Nghĩa

  1. ổn định; bất biến; không thay đổi
  2. cố định; không biến đổi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 不变