Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

不可收拾 (bùkěshōushí)

bùkěshōushí

Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
bất khả thu thập

Nghĩa

  1. không thể vãn hồi; không thể cứu vãn; rối ren nát bét; vô vọng; không thể sửa chữa được
  2. be bét

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 不可收拾