Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
不
堪
入
目
不堪入目 (bùkānrùmù)
bùkānrùmù
Từ loại
Động từ
Hán Việt
bất kham nhập mục
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
khó coi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
不
bù
không (dùng trước động từ, hình dung từ hoặc các phó từ khác biểu thị sự phủ định); bất; phi; vô; không (thêm vào trước…
堪
kān
có thể; có khả năng; chịu nổi; chịu được; kham nổi; chịu đựng nổi; có thể chịu đựng được; rích
入
rù
đi đến; đi vào; tham gia; gia nhập
目
mù
mắt; xem