不得了 (bùdéliǎo)
- Từ loại
- Tính từ, Động từ, Phó từ
- Hán Việt
- bất đắc liễu
Nghĩa
- nguy; khủng khiếp; thậm tệ; ghê gớm
- quá; quá sức; cực kỳ; quá chừng; vượt trội; vô cùng; tột bực; cùng cực; cực độ
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.