Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

不锈铁 (bùxiùtiě)

bùxiùtiě

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bất tú thiết

Nghĩa

  1. sắt không gỉ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ