业余业余 (yèyú)yèyúCấp độ HSKHSK 5Từ loạiTính từHán Việtnghiệp dưTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1rảnh rỗi; rảnh; thời gian rảnh; ngoài giờ làm2không chuyên; nghiệp dư