Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

业余 (yèyú)

yèyú

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Tính từ
Hán Việt
nghiệp dư
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. rảnh rỗi; rảnh; thời gian rảnh; ngoài giờ làm
  2. không chuyên; nghiệp dư

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 业余