中小企业中小企业 (zhōngxiǎoqǐyè)zhōngxiǎoqǐyèTừ loạiDanh từHán Việttrung tiểu xí nghiệpTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1doanh nghiệp vừa và nhỏ