Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

主动 (zhǔdòng)

zhǔdòng

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Tính từ, Động từ, Phó từ
Hán Việt
chủ động
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. chủ động
  2. chủ động (có thể tạo thành cục diện có lợi, làm sự việc có thể tiến hành thao ý đồ của chính mình)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 主动