Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
乙
种
粒
子
乙种粒子 (yǐzhǒnglìzǐ)
yǐzhǒnglìzǐ
Hán Việt
ất chủng lạp tử
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hạt bê-ta
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
乙
yǐ
ất (ngôi thứ hai trong Thiên Can); thứ hai; số hai; loại B; họ Ất
种
zhǒng
loài, loại; chủng; giống người; nhân chủng
粒
Lì
hạt; hạt; viên
子
zi
con; con cái (thời xưa chỉ con trai và con gái, nay chỉ con trai); người