Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

乙种粒子 (yǐzhǒnglìzǐ)

yǐzhǒnglìzǐ

Hán Việt
ất chủng lạp tử

Nghĩa

  1. hạt bê-ta

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ