Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

证书 (zhèngshū)

zhèngshū

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
chứng thư
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. giấy chứng nhận; bằng; chứng chỉ; chứng thư; khoán; văn bằng
  2. bằng cấp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 证书