Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
乳
白
天
空
乳白天空 (rǔbáitiānkōng)
rǔbáitiānkōng
Hán Việt
nhũ bạch thiên không
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tẩy trắng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
乳
rǔ
sinh sản; sinh đẻ; vú
白
bái
trắng; màu trắng; bạc; sáng; ánh sáng; trong vắt
天
tiān
trời; không trung; bầu trời; thiên; trên nóc; trên đỉnh
空
kōng
trống rỗng; trống không; không; rỗng; trống; suông; không thực tế