交易所交易所 (jiāoyìsuǒ)jiāoyìsuǒTừ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việtgiao dị sởLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nơi giao dịch; phòng giao dịch; thị trường chứng khoán