交通交通 (jiāotōng)jiāotōngCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từ, Động từHán Việtgiao thôngTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1giao thông2kết giao; cấu kết; thông đồng