亲密无间亲密无间 (qīnmìwújiàn)qīnmìwújiànHán Việtthân mật vô gianLưu vào ghi chú mớiNghĩa1quan hệ gần gũi, không có khoảng cách (thành ngữ); thân mật và không có gì có thể xen vào