从来从来 (cónglái)cóngláiCấp độ HSKHSK 4Từ loạiPhó từHán Việttòng laiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chưa hề; từ trước đến nay; luôn luôn; trước đến giờ, đó giờ; bấy lâu; bấy chầy; trước đến giờ