Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

从来 (cónglái)

cónglái

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Phó từ
Hán Việt
tòng lai

Nghĩa

  1. chưa hề; từ trước đến nay; luôn luôn; trước đến giờ, đó giờ; bấy lâu; bấy chầy; trước đến giờ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 从来