价值价值 (jiàzhí)jiàzhíCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từHán Việtgiá trịTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1giá trị (hàng hoá)2giá trị tích cực; giá trị; giá trị cao; tốt