Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

休戚相关 (xiūqīxiāngguān)

xiūqīxiāngguān

Hán Việt
hưu thích tương quan

Nghĩa

  1. có liên quan chặt chẽ
  2. ở trên cùng một con thuyền
  3. chia sẻ cùng sở thích (thành ngữ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ