优惠优惠 (yōuhuì)yōuhuìCấp độ HSKHSK 5Từ loạiTính từHán Việtưu huệTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ưu đãi; giảm giá; có lợi; có ích2ân huệ3ưu huệ