Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

伤心蒿目 (shāngxīnhāomù)

shāngxīnhāomù

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thương tâm hao mục

Nghĩa

  1. tan nát cõi lòng
  2. đau buồn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ