你赢得了比赛你赢得了比赛 (nǐ yíng dé le bǐsài)nǐ yíng dé le bǐsàiTừ loạiCâuHán Việtnhĩ doanh đắc liễu bỉ táiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Bạn đã thắng trận đấu