Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
侵
害
侵害 (qīnhài)
qīnhài
Từ loại
Động từ
Hán Việt
xâm hại
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
xâm phạm; làm hại; xâm hại
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
侵
qīn
xâm nhập; gần; giáp
害
hài
hại; nạn; tai nạn; tặc; có hại; hại cho
Từ có chứa 侵害
性侵害
xìngqīnhài
tính xâm hại
tấn công tình dục (luật)
被侵害
bèiqīnhài
bị xâm hại
bịnh