Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

俄罗斯联邦 (èluósī liánbāng)

èluósī liánbāng

Hán Việt
nga la tư liên bang

Nghĩa

  1. Liên bang Nga, RSFSR

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ