Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

修订历史 (xiūdìnglìshǐ)

xiūdìnglìshǐ

Hán Việt
tu đính lịch sử

Nghĩa

  1. lịch sử sửa đổi (của một tài liệu, trang web, v.v.)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ