Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

倾斜 (qīngxié)

qīngxié

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
khuynh tà

Nghĩa

  1. nghiêng; lệch; xiêu vẹo; lài; xiên; 方向

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 倾斜