Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

倾向 (qīngxiàng)

qīngxiàng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
khuynh hướng

Nghĩa

  1. nghiêng về; hướng về; thiên về, khuynh hướng; thiên về
  2. xu thế
  3. thiên

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 倾向