倾斜度倾斜度 (qīngxiédù)qīngxiédùTừ loạiDanh từHán Việtkhuynh tà độLưu vào ghi chú mớiNghĩa1độ nghiêng (theo chiều ngang hoặc chiều dọc)2sự quên lãng3dốc4độ xiên