Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

倾斜度 (qīngxiédù)

qīngxiédù

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khuynh tà độ

Nghĩa

  1. độ nghiêng (theo chiều ngang hoặc chiều dọc)
  2. sự quên lãng
  3. dốc
  4. độ xiên

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ