Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

偏差 (piānchā)

piānchā

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thiên sai

Nghĩa

  1. độ lệch; độ chếch; sái
  2. lệch lạc; sai lầm (trong công tác)
  3. trại

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 偏差