偏差偏差 (piānchā)piānchāCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán Việtthiên saiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1độ lệch; độ chếch; sái2lệch lạc; sai lầm (trong công tác)3trại