Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

偏差距离 (piānchājùlí)

piānchājùlí

Hán Việt
thiên sai cự ly

Nghĩa

  1. khoảng cách bù đắp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ