Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
偏
差
距
离
偏差距离 (piānchājùlí)
piānchājùlí
Hán Việt
thiên sai cự ly
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
khoảng cách bù đắp
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
偏
piān
chếch; nghiêng; ghé; lệch; thiên vị
差
chā
khác nhau; chênh lệch; sai biệt; sai khác; khác biệt; hiệu số; hiệu (toán)
距
jù
cự ly; khoảng cách; cách; cựa gà; cựa
离
lí
xa rời; xa cách; khoảng cách; cự ly