Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

储蓄 (chǔxù)

chǔxù

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
trữ súc

Nghĩa

  1. để dành; dành dụm; tiết kiệm; giữ lại; tằn tiện; dành
  2. tiền để dành; tiền tiết kiệm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 储蓄