Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

先生 (xiānshēng)

xiānshēng

Cấp độ HSK
HSK 1
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tiên sinh
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. ngài; thầy; tiên sinh (cách gọi tôn trọng đối với những người trí thức); me-sừ; sừ
  2. chồng (phía trước mang định ngữ là đại từ chỉ người)
  3. thầy thuốc; ông lang
  4. thầy; thầy bói (tướng, số, địa lý, bói toán)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 先生