Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
入
口
页
入口页 (rùkǒuyè)
rùkǒuyè
Hán Việt
nhập khẩu hiệt
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cổng thông tin điện tử
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
入
rù
đi đến; đi vào; tham gia; gia nhập
口
kǒu
miệng; mồm; khẩu; mõm; khẩu vị; vị; vị giác; thị hiếu; ưa thích
页
yè
tờ (chỉ giấy); tờ giấy; trang