Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

公民投票 (gōngmíntóupiào)

gōngmíntóupiào

Hán Việt
công dân đầu phiếu

Nghĩa

  1. plebiscite
  2. trưng cầu dân ý

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ