Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
兰
花
兰花 (lánhuā)
lánhuā
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lan hoa
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cây hoa lan
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
兰
lán
hoa lan; cỏ lan
花
huā
hoa; bông; bông hoa; hoa (vật giống như hoa)
Từ có chứa 兰花
木兰花
mùlánhuā
mộc lan hoa
mộc lan
玉兰花
yùlánhuā
ngọc lan hoa
Hoa ngọc lan
兰花指
lánhuāzhǐ
lan hoa chỉ
tay hoa (ngón tay xếp thành hình hoa lan)
西兰花
xīlánhuā
tây lan hoa
Súp lơ xanh, bông cải xanh
马兰花
mǎlánhuā
mã lan hoa
Iris tectorum; mống mắt