Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

兰花指 (lánhuāzhǐ)

lánhuāzhǐ

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lan hoa chỉ

Nghĩa

  1. tay hoa (ngón tay xếp thành hình hoa lan)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ