关关难过,关关过关关难过,关关过 (guān guān nánguò, guān guānguò)guān guān nánguò, guān guānguòHán Việtquan quan nan quá quan quan quáLưu vào ghi chú mớiNghĩa1gặp rất nhiều khó khăn nhưng vượt qua