Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

农民起义 (nóngmínqǐyì)

nóngmínqǐyì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nông dân khởi nghĩa

Nghĩa

  1. khởi nghĩa nông dân

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ