准备 (zhǔnbèi)
- Từ loại
- Động từ
- Hán Việt
- chuẩn bị
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- chuẩn bị; sắp sửa; sẵn sàng; giàn trò
- dự định; định; định bụng
- xắm nắm; xắm rắm; xắm xắm
- sắm
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.