Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

十六 (shíliù)

shíliù

Từ loại
Số từ, Danh từ
Hán Việt
thập lục

Nghĩa

  1. mười sáu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 十六