Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

平方千米 (píngfāngqiānmǐ)

píngfāngqiānmǐ

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bình phương thiên mễ

Nghĩa

  1. kilomet vuông

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ