半天半天 (bàntiān)bàntiānTừ loạiTừ chỉ thời gian, Số từ, Phó từHán Việtbán thiênLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nửa ngày; buổi2lâu; cả buổi, hồi lâu; cả buổi