Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

协和式客机 (xiéhé shì kèjī)

xiéhé shì kèjī

Hán Việt
hiệp hoà thức khách cơ

Nghĩa

  1. Concorde, máy bay chở khách siêu thanh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ